genus phytolacca

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành thực vật học): - Chi Thương lục: "genus phytolacca" một danh pháp khoa học chỉ một chi thực vật thuộc họ Thương lục (Phytolaccaceae). Chi này bao gồm các loài cây thân thảo hoặc cây bụi, phổ biến nhất là cây thương lục (pokeweed). Các loài trong chi này thường quả mọng màu tím đậm, thân cây màu đỏ có thể chứa độc tố.

dụ sử dụng
  • (Chi Thương lục bao gồm khoảng 25 loài thực vật hoa.)
  • (Quả của chi Thương lục độc đối với con người nếu ăn sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "type genus of Phytolaccaceae": chi điển hình của họ Thương lục.

    • Genus phytolacca is the type genus of the family Phytolaccaceae. (Chi Thương lục chi điển hình của họ Thương lục.)
  • "pokeweed": tên gọi phổ biến nhất trong chi này, thường dùng để chỉ loài Phytolacca americana.

    • Pokeweed, a member of genus phytolacca, is native to North America. (Cây thương lục, một thành viên của chi Thương lục, nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Phytolacca (danh từ): tên khoa học của chi, đồng nghĩa với "genus phytolacca".

    • Phytolacca is a genus of perennial plants. (Phytolacca một chi thực vật lâu năm.)
  • Phytolaccaceae (danh từ): họ thực vật chứa chi này.

    • Phytolaccaceae includes several genera besides Phytolacca. (Họ Thương lục bao gồm nhiều chi ngoài Phytolacca.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Thương lục: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Pokeweed genus: tên gọi phổ biến trong tiếng Anh (chỉ một phần của chi).
Các cụm từ liên quan
  • "species of genus phytolacca": loài thuộc chi Thương lục.

    • Many species of genus phytolacca are used in traditional medicine. (Nhiều loài thuộc chi Thương lục được sử dụng trong y học cổ truyền.)
  • "genus phytolacca classification": phân loại của chi Thương lục.

    • The genus phytolacca classification places it within the order Caryophyllales. (Phân loại của chi Thương lục đặt trong bộ Cẩm chướng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này)